越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cái bàn” (1)
cái bàn

英语
名table
相关词“cái bàn” (0)
未找到相关词。
短语“cái bàn” (5)
6 cái bánh chia cho 3 bạn, mỗi bạn được 2 cái. Đây là phép chia.
6 cakes shared among 3 friends means 2 each. This is division.
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
The length of the table is two meters.
Cái bánh này rất thơm.
This bread smells fragrant.
Tôi mài củ cải bằng dụng cụ bào.
I grate a radish.
Giá mua vào đúng với cái bảng niêm yết.
The purchase price matched the listed price.
